rain gage

rain gage

A gardener checks the rain gage after a morning shower.

Định nghĩa

Danh từ: "rain gage" một dụng cụ đo lường lượng mưa, thường được gọi là máy đo mưa hoặc lượng kế. được thiết kế để thu thập đo lượng nước mưa rơi xuống trong một khoảng thời gian nhất định tại một địa điểm cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Nhà khí tượng học đã sử dụng một máy đo mưa để đo tổng lượng mưa đêm qua.)
  • (Nông dân dựa vào dữ liệu từ máy đo mưa để lên lịch tưới tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to install a rain gage": lắp đặt một máy đo mưa.
    • The research team decided to install a rain gage in the remote forest area. (Nhóm nghiên cứu quyết định lắp đặt một máy đo mưakhu vực rừng xa xôi.)
  • "to read a rain gage": đọc số liệu từ máy đo mưa.
    • You need to read the rain gage at the same time each day for accurate data. (Bạn cần đọc máy đo mưa vào cùng một thời điểm mỗi ngày để dữ liệu chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Rain gauge (cách viết khác, phổ biến hơn): cùng nghĩa với "rain gage".
  • Rainfall meter (n): đồng hồ đo lượng mưa.
  • Pluviometer (n): từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Precipitation gauge: máy đo lượng mưa (thuật ngữ chính xác hơn trong khí tượng học).
  • Weather gauge: dụng cụ đo thời tiết (có thể bao gồm cả máy đo mưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "rain gage". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Measure out: đo lường (thường dùng với lượng nước). - The technician measured out the water collected in the rain gage. (Kỹ thuật viên đã đo lượng nước thu được từ máy đo mưa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rain gage". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về thời tiết: - Rain or shine: mưa hay nắng. - The rain gage operates rain or shine to collect data. (Máy đo mưa hoạt động mưa hay nắng để thu thập dữ liệu.)